địa tầng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp đất đá được tạo thành qua các thời đại địa chất: Chỉ các lớp vật chất (đất, đá, trầm tích) nằm chồng lên nhau trong lòng đất, được hình thành và sắp xếp theo trình tự thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà địa chất học đang nghiên cứu địa tầng khu vực này để tìm hiểu lịch sử Trái Đất.
- Việc khoan thăm dò cho thấy địa tầng ở đây rất phức tạp, gồm nhiều lớp đá vôi và đá phiến.
- Hóa thạch được tìm thấy trong một địa tầng cổ xưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân tích địa tầng": hoạt động nghiên cứu, mô tả và giải thích sự sắp xếp, thành phần và niên đại của các tầng đất đá.
- Phân tích địa tầng giúp xác định tuổi tương đối của các lớp đá.
- "mặt cắt địa tầng": hình ảnh hoặc sơ đồ thể hiện các lớp địa tầng theo chiều thẳng đứng tại một khu vực.
- Mặt cắt địa tầng cho thấy rõ sự chồng chất của các lớp trầm tích.
Biến thể và từ liên quan
- Địa tầng học (danh từ): một chuyên ngành của địa chất học nghiên cứu về sự hình thành, thành phần, trình tự và mối tương quan của các lớp đất đá.
- Ông ấy là một chuyên gia về địa tầng học.
- Tầng (danh từ): lớp, có thể dùng chung trong nhiều lĩnh vực (tầng đất, tầng văn hóa, tầng lầu).
- Trầm tích (danh từ): vật liệu lắng đọng tạo nên nhiều địa tầng.
Từ đồng nghĩa
- Vỉa (danh từ): thường dùng cho lớp đá hoặc khoáng sản có diện rộng và độ dày nhất định trong lòng đất (ví dụ: vỉa than).
- Lớp địa chất (danh từ): cách nói mô tả chung về các tầng đất đá.
Cụm từ liên quan
- Tuổi địa tầng: niên đại của một tầng đất đá cụ thể.
- Tuổi địa tầng được xác định nhờ các hóa thạch chỉ thị.
- Liên tục địa tầng: tình trạng các lớp địa tầng nối tiếp nhau không bị gián đoạn.
- Khu vực này có một dải liên tục địa tầng rất rõ ràng.
- d. Tầng lớp đất đá được tạo thành qua các thời đại.